Ngày 4 tháng 6 năm 1989, ĐCSTQ đã một tay tạo ra vụ thảm sát chấn động trong và ngoài nước, lấy Quảng trường Thiên An Môn làm trung tâm và lan rộng ra nhiều quận nội thành Bắc Kinh. Sự kiện gây chấn động bởi ba điểm chủ yếu sau đây:
Thứ nhất
ĐCSTQ, vốn luôn tuyên bố lấy “phục vụ nhân dân” làm tôn chỉ, đã ra lệnh cho quân đội được gọi là “quân đội con em nhân dân”, nổ súng vào những sinh viên yêu nước và người dân tay không tấc sắt, đang thỉnh nguyện một cách ôn hòa với các yêu cầu “chống tham nhũng, đòi dân chủ”, tiến hành cuộc đàn áp đẫm máu.
Ngày 17 tháng 5 năm 1989, Đặng Tiểu Bình ra lệnh thiết quân luật tại Bắc Kinh. Ngày 21 tháng 5, Trương Ái Bình cùng sáu vị thượng tướng khác nhận thấy tình hình vô cùng nghiêm trọng nên đã liên danh gửi thư phản đối việc sử dụng quân đội để đàn áp.
Nội dung bức thư như sau:
“Gửi Bộ Chỉ huy Thiết quân luật Thủ đô và Quân ủy Trung ương:
Trước tình hình hiện nay hết sức nghiêm trọng, với danh nghĩa những quân nhân lão thành, chúng tôi đưa ra yêu cầu sau:
Quân đội nhân dân là quân đội của nhân dân, không thể đối lập với nhân dân, càng không thể giết hại nhân dân; tuyệt đối không được nổ súng vào nhân dân, tuyệt đối không được tạo ra sự kiện đổ máu.
Để tránh tình hình tiếp tục xấu đi, quân đội không nên tiến vào thành phố.”
Bảy vị thượng tướng ký tên gồm:
- Trương Ái Bình
- Diệp Phi
- Tiêu Khắc
- Dương Đắc Chí
- Trần Tái Đạo
- Lý Tụ Khuê
- Tống Thời Luân
Sự phản đối mạnh mẽ của bảy vị thượng tướng cho thấy tính chất nghiêm trọng của việc “quân đội nổ súng vào nhân dân”.
Trên thực tế, quân đội ĐCSTQ từng nhiều lần gây thương vong tại Tây Tạng, Tân Cương và các khu vực khác. Tuy nhiên, do những địa phương này tương đối khép kín nên không gây chấn động lớn.
Nhưng lần này, sự thật về vụ thảm sát tại Bắc Kinh nhanh chóng lan truyền khắp thế giới và gây sửng sốt cho dư luận quốc tế.
Thứ hai
Một trong những phương thức giết người cực kỳ tàn nhẫn là sử dụng đạn Dum-Dum (thường gọi là đạn nở, đạn hoa cải).
Loại đạn này có nguồn gốc từ Anh. Đây là loại đạn tuy không có khả năng xuyên mạnh nhưng có sức sát thương bề mặt cực lớn. Đường kính đầu đạn không đồng nhất, thường được bắn từ súng trường, nhưng vết thương tạo ra có thể lớn gấp nhiều lần đường kính viên đạn và tỷ lệ thuận với kích thước của nó.
Năm 1899, Hội nghị Hòa bình La Hay lần thứ nhất đã thông qua “Tuyên bố cấm sử dụng các loại đạn dễ nở hoặc dễ biến dạng trong cơ thể người”, chính thức cấm sử dụng đạn Dum-Dum.
Trong hệ thống quân sự hiện đại, loại đạn này bị đa số các quốc gia trên thế giới loại bỏ vì vi phạm các nguyên tắc nhân đạo.
Theo các tài liệu hiện có, ngay cả trong Thế chiến thứ hai cũng không có ghi chép rõ ràng về việc quốc gia nào sử dụng loại đạn này trên quy mô lớn.
Năm 1989, vụ thảm sát gây chấn động trong và ngoài nước diễn ra tại Quảng trường Thiên An Môn. Theo các tài liệu được nhiều bên công bố, có ít nhất hàng chục nghìn người thiệt mạng.
“Quân đội con em nhân dân” không chỉ nổ súng vào người dân mà còn bị cáo buộc sử dụng cả “đạn nở”.
Thứ ba
Một phương thức giết người cực kỳ tàn nhẫn khác là sử dụng xe tăng truy đuổi và cán nghiền thường dân.
Ông Trần Cương, hiện định cư tại Hoa Kỳ, khi đó là sinh viên năm ba đại học và là nhân chứng trực tiếp của sự kiện ngày 4/6.
Trong hồi ký của mình, ông mô tả cảnh tượng tận mắt chứng kiến như sau:
Từ tối ngày 3 đến ngày 4 tháng 6, quân đội ĐCSTQ tiến vào Quảng trường Thiên An Môn từ nhiều hướng, dùng xe tăng và súng tiểu liên, vừa tiến quân vừa nổ súng, từ ngoại thành tiến thẳng đến quảng trường.
Bệnh viện 301 Bắc Kinh (Bệnh viện Đa khoa Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc) nằm tại số 28 đường Phục Hưng, quận Hải Điến, gần khu Ngũ Khỏa Tùng, trên trục kéo dài của Đại lộ Trường An phía tây.
Tại ngã tư trước cổng bệnh viện, Trần Cương nhìn thấy một đống thịt người bị xe tăng nghiền nát thành bùn máu. Xác người dính thành một lớp mỏng trên mặt đất, lẫn trong đó là những mảnh xương người. Không thể phân biệt đâu là đầu, đâu là chân.
Sau đó, ông phát hiện vài chiếc răng cắm trong đống thịt nát và đoán đó từng là phần đầu của nạn nhân…
Về sau ông nghe nói công nhân vệ sinh đã dùng xẻng xúc toàn bộ đống thịt nát đó đem đi.
Năm 2015, truyền thông Canada, thông qua luật tiếp cận thông tin, đã thu được hàng nghìn trang điện tín mật do Đại sứ quán Canada tại Bắc Kinh gửi về Ottawa năm 1989.
Những bức điện mô tả rất chi tiết cảnh quân đội tiến vào thành phố.
Ví dụ:
“Một thanh niên bế theo một phụ nữ và em bé cố gắng đẩy xe nôi bỏ chạy nhưng bị xe tăng cán qua. Chiếc xe tăng thậm chí còn quay đầu lại cán thêm lần nữa…”
Những hành vi đàn áp đẫm máu và gây kinh hoàng của chính quyền trong sự kiện ngày 4/6 đã được nhiều người trên thế giới biết đến.
Bên ngoài Bức tường Đỏ là thảm sát, bên trong Bức tường Đỏ là chuyển tiền
Tuy nhiên, điều ít người biết cho đến nay là vào thời điểm trước và sau đêm xảy ra vụ thảm sát ngày 4/6, lấy bức tường đỏ của Trung Nam Hải làm ranh giới, bên trong và bên ngoài hoàn toàn là hai thế giới khác nhau.
Bên ngoài Bức tường Đỏ, binh lính đang tiến hành đàn áp đẫm máu.
Bên trong Bức tường Đỏ, các quan chức cấp cao Trung Nam Hải lại đang bận rộn “chuyển tiền”.
Muốn hiểu việc “chuyển tiền” này là gì thì cần bắt đầu từ đầu.
Thụy Sĩ, quốc gia trung lập nằm ở Trung Âu, là một trong những nước phương Tây đầu tiên công nhận chính quyền Bắc Kinh.
Vì vậy, từ thập niên 1960–1970, các nhà ngoại giao Thụy Sĩ đã được hưởng nhiều điều kiện đặc biệt, có thể tiếp xúc với quan chức ĐCSTQ thường xuyên hơn.
Do vị thế trung lập của Thụy Sĩ, Bắc Kinh cũng xem nước này là một kênh tài chính và tình báo an toàn.
Ngay cả trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa, người Thụy Sĩ vẫn duy trì được một không gian hoạt động nhất định và tiếp tục viết các báo cáo dài về chính trị, xã hội Trung Quốc.
Đúng vào thời điểm trước và sau sự kiện Thiên An Môn năm 1989, những ghi chép quan sát của một nhà ngoại giao Thụy Sĩ đã xuất hiện trong các bức điện ngoại giao Canada năm 1989, tiết lộ nhiều bí mật chưa từng được công khai về tầng lớp lãnh đạo cấp cao của ĐCSTQ.
Trong điện tín Canada có một đoạn đặc biệt gây chấn động.
Nhân viên đại sứ quán viết:
Một đại sứ Thụy Sĩ, tự nhận là “người am hiểu Trung Quốc lâu năm”, đã nói riêng với chúng tôi rằng:
Trong vài tháng qua, gần như mọi Ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị Trung ương ĐCSTQ đều tìm đến ông, mong muốn chuyển những khoản tiền rất lớn vào các tài khoản ngân hàng Thụy Sĩ.
Vì những lý do dễ hiểu, ông yêu cầu chúng tôi phải “giữ bí mật tuyệt đối” về việc này.
Điện tín của Bộ Ngoại giao Canada năm 1989 quả thực có ghi nhận rằng một nhà ngoại giao cấp cao của Thụy Sĩ tiết lộ:
Trong vài tháng qua, gần như tất cả các Ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị đều tìm đến ông để nhờ chuyển tiền vào ngân hàng Thụy Sĩ.
Điều này có ý nghĩa gì?
Điện tín nhắc đến “vài tháng qua”. Nếu đối chiếu với thời điểm phong trào sinh viên bắt đầu bùng lên từ mùa xuân năm 1989, có thể suy đoán rằng từ khá lâu trước khi ban bố thiết quân luật, các ủy viên thường vụ đã bắt đầu chuyển tài sản ra nước ngoài.
Cách diễn đạt “mọi ủy viên thường vụ” càng đáng chú ý hơn.
Điều này cho thấy đây không phải là hành vi tham nhũng cá biệt mà là hiện tượng mang tính hệ thống trong tầng lớp lãnh đạo cao nhất.
Điều đó cũng cho thấy chính những người đứng đầu đảng và nhà nước đã “bỏ phiếu bằng chân”, ngay cả họ cũng không có cảm giác an toàn đối với tương lai của ĐCSTQ và Trung Quốc.
Mặc dù điện tín không nêu tên cụ thể hay số tiền cụ thể, cũng không xác nhận việc chuyển khoản đã hoàn tất hay chưa, nhưng xét theo thông lệ ngoại giao, điều này là bình thường.
Các đại sứ quán chỉ có thể ghi lại trung thực những gì được nghe kể, chứ không thể đưa các chi tiết chưa được kiểm chứng vào hồ sơ chính thức.
Tuy nhiên, hình ảnh “tất cả các ủy viên thường vụ xếp hàng tìm đại sứ Thụy Sĩ để chuyển tiền” đã đủ trở thành một chi tiết lịch sử gây kinh ngạc.
Trong lúc xe tăng chuẩn bị tiến vào thủ đô, phản ứng bản năng của tầng lớp quyền lực cao nhất là trước tiên phải bảo đảm tài sản của gia đình mình được an toàn, và phương thức ưu tiên là chuyển tiền ra nước ngoài.
Những nội dung được cho là xuất hiện trong các điện tín và báo cáo liên qua
Điện tín số 1
Nguyên văn:
According to the Swiss ambassador, nearly every member of the Chinese Politburo Standing Committee has approached him in recent months seeking discreet channels to transfer substantial assets to Swiss banks.
Dịch:
Theo đại sứ Thụy Sĩ, trong vài tháng qua gần như tất cả các ủy viên thường vụ Bộ Chính trị đều tìm đến ông để tìm con đường kín đáo chuyển những khoản tài sản lớn vào ngân hàng Thụy Sĩ.
Điện tín số 2
Nguyên văn:
He requested the utmost discretion.
Dịch:
Ông yêu cầu giữ bí mật tuyệt đối.
Điện tín số 3
Nguyên văn:
The Swiss diplomat noted an unusual level of anxiety among the highest Chinese leaders.
Dịch:
Nhà ngoại giao Thụy Sĩ nhận thấy một mức độ lo lắng bất thường trong tầng lớp lãnh đạo cao nhất của Trung Quốc.
Điện tín số 4
Nguyên văn:
Several of them urged urgent handling of their requests.
Dịch:
Một số người trong số họ yêu cầu việc xử lý các yêu cầu chuyển tiền phải được tiến hành khẩn cấp.
Điện tín số 5
Nguyên văn:
He described an environment of suspicion and fear among China’s ruling elites.
Dịch:
Ông mô tả bầu không khí ngờ vực và sợ hãi bao trùm giới tinh hoa cầm quyền Trung Quốc.
Những nội dung dưới đây không xuất hiện trong điện tín, mà được cho là xuất phát từ các cuộc phỏng vấn những nhà ngoại giao thời đó, các nhà nghiên cứu Trung Quốc giai đoạn 1990–2000 hoặc những người hoạt động trong giới tài chính Hồng Kông.
Theo các nguồn này:
- Nhiều trường hợp không phải chính các ủy viên thường vụ trực tiếp xuất hiện mà thông qua con cái, vợ hoặc người thân.
- Có tin rằng một số người đã hỏi liệu có thể sử dụng “túi ngoại giao” của Thụy Sĩ để chuyển tài liệu hay không.
- Ít nhất một ủy viên thường vụ được cho là đã hỏi khả năng xin quyền cư trú dài hạn tại Thụy Sĩ cho gia đình.
- Một số nhà ngoại giao Canada thuật lại rằng đại sứ Thụy Sĩ từng nhận xét: “Điều họ sợ không phải sinh viên, mà là chính lẫn nhau.”
Nguyên văn:
He said the fear was not directed at the demonstrators, but at each other.
Dịch:
Ông nói rằng nỗi sợ của họ không hướng về những người biểu tình, mà hướng về chính nhau.
Điều này được cho là phù hợp với bầu không khí căng thẳng trong nội bộ giới lãnh đạo Bắc Kinh lúc bấy giờ.
Các nhà ngoại giao Thụy Sĩ từ lâu nhận được sự tín nhiệm của giới lãnh đạo cấp cao ĐCSTQ, vì vậy họ dễ tiếp cận các thông tin ở cấp Bộ Chính trị hơn.
Từ những tư liệu trên, tác giả cho rằng làn sóng chuyển tiền của giới lãnh đạo năm 1989 là một kế hoạch chuẩn bị trước nhằm chuyển tài sản và chuẩn bị đường lui trong trường hợp tình hình xấu đi.
Theo bài viết, đây phản ánh tâm lý lo sợ đấu đá nội bộ kéo dài trong tầng lớp lãnh đạo cấp cao.
Tác giả cũng cho rằng điều này phù hợp với một nhận xét được gán cho Đại sứ Thụy Sĩ Nordmann từ thập niên 1950:
“Phản ứng bản năng của Bộ Chính trị ĐCSTQ là chuẩn bị lối thoát cho tình huống tồi tệ nhất.”
Bài viết kết luận:
Quan chức ĐCSTQ càng ở cấp cao thì càng không tin vào chủ nghĩa cộng sản — đó là một sự châm biếm sâu sắc đối với chính ĐCSTQ.
Đạn Dum-Dum, xe tăng, điện chuyển tiền và kế hoạch di cư đã tạo nên bức tranh chân thực nhất của Trung Quốc trước đêm 4/6:
Hai vở kịch diễn ra song song trong và ngoài Hồng Tường — một bên là cuộc thảm sát, một bên là cuộc chuyển tiền quy mô lớn.
Theo Vision Times
Câu chuyện lịch sử#Bí #mật #chưa #từng #được #biết #đến #về #ngày #Bên #ngoài #Bức #tường #Đỏ #là #thảm #sát #bên #trong #Bức #tường #Đỏ #là #chuyển #tiền1780539171



Tin cùng chuyên mục:
Canh đậu ván, bí đao, ý dĩ giúp trừ thấp, tiêu sưng
Cách Phanh Lee gọt dáng ở tuổi 36
Galaxy Z Fold 8 Ultra lộ diện: Sạc nhanh hơn, pin ‘khủng’ hơn vẫn siêu mỏng
Tăng Phúc: Mini concert không phải để chứng minh, mà vì tôi thật sự muốn hát