Nghệ thuật
Nhìn vào cách làm việc của Raphael, George Stubbs, Nicolas Poussin và Peter Paul Rubens, có thể thấy những con đường khác nhau dẫn đến thành tựu nghệ thuật: học hỏi có chọn lọc, quan sát đến tận cùng, suy nghĩ chặt chẽ và tổ chức công việc hiệu quả. Đó là bốn bài học được cây bút nghệ thuật Lorraine Ferrier rút ra trong một bài viết trên Epoch Times.

Sir Joshua Reynolds, người từng đứng đầu Học viện Nghệ thuật Hoàng gia Anh, cho rằng việc hiểu sâu tác phẩm của những người xuất sắc sẽ nuôi dưỡng sức sáng tạo. Với Ferrier, các bậc thầy hội họa còn để lại những tấm gương về sự chăm chỉ, thực hành và đổi mới.
Raphael: học người đi trước để tìm giọng riêng
Raphael (1483–1520) thuộc thời kỳ đỉnh cao của Phục hưng, cùng với Leonardo da Vinci và Michelangelo. Leonardo hơn ông 31 tuổi, Michelangelo hơn 8 tuổi; cả hai đều đã có vị thế khi Raphael bắt đầu nghiên cứu tác phẩm của họ ở Florence.
Leonardo quan sát thiên nhiên và con người với tinh thần gần với khoa học, còn tác phẩm của Michelangelo nhấn mạnh cảm xúc và kinh nghiệm của con người. Raphael học ở người thứ nhất cách khám phá tâm lý, ở người thứ hai sức biểu đạt, rồi hòa những điều đó vào lối vẽ của mình.
Bài viết nêu những dấu vết học hỏi cụ thể. Raphael tham khảo phác thảo của Michelangelo trong bức bích họa Parnassus tại Vatican. Ông cũng vẽ bản phác thảo Leda và thiên nga theo Leonardo; dáng đứng chuyển trọng lượng về một chân, bắt nguồn từ nghệ thuật cổ điển, sau đó xuất hiện trong cách ông thể hiện Thánh Catherine thành Alexandria.
George Stubbs: hiểu cấu trúc trước khi đặt bút
George Stubbs (1724–1806), họa sĩ Anh nổi tiếng với tranh động vật, dành sự quan sát tỉ mỉ cho cả người lẫn ngựa. Ông từng học giải phẫu tại bệnh viện ở Yorkshire trong khoảng 1745–1751. Từ công việc này, một bác sĩ mời ông vẽ loạt hình thai nhi trong tử cung để minh họa cho một luận văn sản khoa.
Để vẽ ngựa chính xác, Stubbs dành khoảng 18 tháng tại một nhà kho hẻo lánh ở Horkstow, Lincolnshire, nghiên cứu cơ thể ngựa theo từng lớp từ da, cơ, gân tới bộ xương. Ông dùng hệ thống ròng rọc nâng cơ thể lên và vừa quan sát vừa vẽ; mỗi mẫu có thể được nghiên cứu trong nhiều tuần.
Các bản vẽ cùng nghiên cứu hoàn chỉnh được tập hợp trong sách The Anatomy of the Horse, xuất bản năm 1766. Mục đích của ông vượt ra ngoài một bức tranh đẹp: tạo tài liệu tham khảo hữu ích cho họa sĩ và những người làm việc với ngựa.
Nicolas Poussin: mỗi chi tiết có lý do
Trong tranh của Nicolas Poussin (1594–1665), một chi tiết hiện diện vì vai trò của nó trong toàn bộ bố cục. Theo bài viết, ông xem hội họa là phương tiện thể hiện những khát vọng cao đẹp và chân thành của con người, chứ không chỉ để giải trí hoặc thỏa mãn giác quan.
Nhà sử học nghệ thuật Basil Taylor mô tả trật tự hình thức trong tranh Poussin như cách chuyển tải trải nghiệm trí tuệ, tưởng tượng và thị giác với sự sáng rõ; ông liên hệ cách tổ chức đó với âm nhạc Johann Sebastian Bach. Mary Sprinson de Jesús của Bảo tàng Metropolitan nhận xét nghệ thuật Poussin dung hòa thi ca với lý trí, cảm xúc với trí tuệ.
Sự cân bằng ấy đến từ lao động lâu dài và việc nghiên cứu Raphael, Michelangelo, Titian cũng như nghệ thuật Hy Lạp và La Mã cổ đại. Bài học ở đây là tư duy bố cục được rèn luyện, thay vì chỉ trông chờ một khoảnh khắc cảm hứng.
Rubens: tổ chức xưởng vẽ để thực hiện tác phẩm lớn
Peter Paul Rubens (1577–1640) được cho là đã thực hiện khoảng 1.400 bức tranh; một số ước tính còn cao hơn. Sản lượng ấy gắn với xưởng vẽ quy mô lớn của ông. Tính từ khi xưởng hoạt động năm 1598 đến khi Rubens qua đời năm 1640, bình quân tương đương khoảng ba tác phẩm mỗi tháng, gồm từ phác thảo nhỏ đến tranh sơn dầu khổ lớn.
Thay vì chỉ đào tạo người mới, Rubens tìm các họa sĩ đã có kinh nghiệm làm cộng sự. Trong thư gửi bạn năm 1611, ông nói phải từ chối hơn một trăm người xin làm việc, kể cả họ hàng của vợ chồng ông.
Công việc được chia rõ: nghiền màu, căng vải, làm cọ, pha chất liệu, rồi chuyển bản phác thảo của Rubens lên tranh. Những trước tác nghệ thuật thời Phục hưng còn ghi tỉ mỉ cách chọn gỗ và lông động vật để làm từng loại cọ. Sự phối hợp của cả xưởng giúp ông duy trì khối lượng sáng tác lớn.
Bốn trường hợp không đưa ra một công thức chung cho mọi nghệ sĩ. Chúng cho thấy những thói quen bền bỉ phía sau tác phẩm: học hỏi để sáng tạo, quan sát thực tế, suy nghĩ có hệ thống và biết cộng tác. Bài gốc “Bốn đạo đức làm việc để thành công từ các bậc thầy nghệ thuật” do Lorraine Ferrier viết cho Epoch Times.
Nghệ thuật,Văn hóa#Bốn #bài #học #làm #việc #từ #các #bậc #thầy #hội #họa1793203983



Tin cùng chuyên mục:
Tám lưu ý về phép lịch sự khi du lịch Nhật Bản
Shipper lội nước giao hàng giữa triều cường ở TPHCM
Theo chân sao Việt đến Ai Cập – miền đất của các Pharaoh
Cohere: mô hình Qwen có hành vi bất thường trong thử nghiệm an ninh