Vào thời kỳ Nara của Nhật Bản ở thế kỷ VIII (năm 710 — 794), nước này đã tiếp thu một lượng lớn kinh nghiệm và kiến thức từ nhà Đường, nỗ lực thông qua việc học tập các điển tịch chữ Hán để xây dựng nền văn hóa quốc phong và thể chế triều đình riêng. Thời bấy giờ, xu hướng dốc toàn lực theo đuổi tri thức Hán học đã trở thành giai điệu chính vang dội trong sự giao lưu giữa Nhật Bản và vòng tròn văn hóa Hoa Hạ.
Khoa “Minh kinh đạo” của Nho học Trung Hoa đã trở thành chương trình giảng dạy chính trong các trường đại học của Nhật Bản khi đó, sử dụng các kinh điển Nho gia làm sách giáo khoa. Những nhân tài am hiểu các kinh điển truyền thống, kiến thức lịch sử Hán học và có năng lực Hán văn sẽ được bổ nhiệm làm quan.
Học vấn của Trung Hoa đã trở thành môn thi tuyển chọn quan lại của Nhật Bản. Trong dòng chảy chính đó, có một loại học vấn được coi trọng ngang hàng với các kinh điển Hán tịch, đó chính là các tuyển tập thơ văn chữ Hán. Thơ Hán và văn chương Hán cũng trở thành môn thi tuyển chọn. Theo ghi chép trong “Tuyển tự lệnh” và “Khảo khóa lệnh” của Nhật Bản, trong kỳ thi tuyển chọn quan lại “Tiến sĩ” thời Nara và Heian, thí sinh phải học thuộc lòng “Văn tuyển” và “Nhĩ Nhã” (cuốn từ điển cổ nhất của Trung Quốc cổ đại).
Tập thơ sớm nhất của Nhật Bản — “Hoài Phong Tảo” viết bằng chữ Hán, đã được ra đời trong bầu không khí không gian và thời gian như vậy.
Tập thơ sớm nhất của Nhật Bản: “Hoài Phong Tảo”
Ngay từ thế kỷ VII, hoàng thất Nhật Bản đã có thơ chữ Hán lưu truyền, chẳng hạn như bài “Ôn tuyền phú” của Thánh Đức Tá tử. Sự xuất hiện của “Hoài Phong Tảo” cho thấy sự lan tỏa của văn học thơ Hán từ trung tâm vương cung Nhật Bản đến giới quý tộc và công khanh. Vậy nội hàm thơ văn của nó thể hiện diện mạo văn hóa như thế nào?
Hãy cùng đọc một vài bài thơ trong tuyển tập “Hoài Phong Tảo”:
侍宴 (Hầu yến) 皇明光日月 (Hoàng minh quang nhật nguyệt) 帝德载天地 (Đế đức tải thiên địa) 三才并泰昌 (Tam tài tịnh thái xương) 万国表臣义 (Vạn quốc biểu thần nghĩa) (Tác giả: Đạm Hải Triều Đại Hữu Hoàng tử)
述怀 (Thuật hoài) 道德承天训 (Đạo đức thừa thiên huấn) 盐梅寄真宰 (Diêm mai ký chân tể) 羞无监抚术 (Tu vô giám phủ thuật) 安能临四海 (An năng lâm tứ hải) (Tác giả: Đạm Hải Triều Đại Hữu Hoàng tử)
七夕 (Thất tịch) 云衣两观夕 (Vân y lưỡng quan tịch) 月镜一逢秋 (Nguyệt kính nhất phùng thu) 机下非曾故 (Cơ hạ phi tằng cố) 援息是威猷 (Viện tức thị uy du) 凤盖随风转 (Phượng cái tùy phong chuyển) 鹊影逐波浮 (Thước ảnh trục ba phù) 靣前开短乐 (Miến tiền khai đoản lạc) 别后悲长愁 (Biệt hậu bi trường sầu) (Tác giả: Tặng Chính nhất vị Thái chính đại thần Đằng Nguyên Triều thần Sử)
初春侍宴 (Sơ xuân hầu yến) 宽政情既远 (Khoan chính tình ký viễn) 迪古道惟新 (Địch cổ đạo duy tân) 穆穆四门客 (Mục mục tứ môn khách) 济济三德人 (Tế tế tam đức nhân) 梅雪乱残岸 (Mai tuyết loạn tàn ngạn) 烟霞接早春 (Yên hà tiếp tảo xuân) 共游圣主泽 (Cộng du thánh chủ trạch) 同贺击壤仁 (Đồng hạ kích nhượng nhân) (Tác giả: Tòng nhị vị Đại nạp ngôn Đại Bạn Túc Di Lữ Nhân)
三月三日曲水宴 (Tiệc khúc thủy ngày mùng 3 tháng 3) 锦岩飞瀑激 (Cẩm nham phi bộc kích) 春岫晔桃开 (Xuân hựu diệp đào khai) 不惮流水急 (Bất đàn lưu thủy cấp) 唯恨盏迟来 (Duy hận trản trì lai) (Tác giả: Đại học đầu Tòng ngũ vị hạ Sơn Điền Sử Tam Phương)
春日侍宴应诏 (Ngày xuân hầu yến ứng chiếu) 淑气光天下 (Thục khí quang thiên hạ) 薰风扇海滨 (Huân phong phiến hải tân) 春日欢春鸟 (Xuân nhật hoan xuân điểu) 兰生折兰人 (Lan sinh chiết lan nhân) 盐梅道尚故 (Diêm mai đạo thượng cố) 文酒事犹新 (Văn tửu sự ưu tân) 隐逸去幽薮 (Ẩn dật khứ u tẩu) 没贤陪紫宸 (Một hiền bồi tử thần) (Tác giả: Tặng Chính nhất vị Thái chính đại thần Đằng Nguyên Triều thần Sử)
Các thi sĩ của những bài thơ này bao gồm Thái tử, Tể tướng và các trọng thần. Những bài thơ này thể hiện mức độ thâm nhập sâu sắc của văn hóa Trung Hoa vào phong thổ Nhật Bản vào thế kỷ VII và VIII (cuối thời kỳ Asuka đến thời kỳ Nara), cũng như diện mạo phát triển mạnh mẽ của hoàng thất, công khanh và đại phu — những người nắm giữ quyền lực tri thức của Nhật Bản thời bấy giờ — trong việc tích cực tiếp thu tri thức Hán tịch và thơ văn.
Những bài thơ được chọn lọc ở trên đều là thơ ngũ ngôn, đây là thể thơ phổ biến nhất trong “Hoài Phong Tảo”, mang phong cách thơ từ thời Nam Bắc Triều đến thời Sơ Đường. Các tựa đề thơ như “Thất tịch”, “Khúc thủy yến”, “Hầu yến” tràn ngập phong thổ và tình cảm văn hóa của vùng đất Trung Nguyên, nội dung hàm chứa văn hóa Trung Hoa cổ xưa.
- “Đế đức tải thiên địa” (Đức của hoàng đế chở che trời đất) bắt nguồn từ câu “Quân tử dĩ hậu đức tải vật” trong Chu Dịch ‧ Quẻ Khôn.
- “Kích nhượng” (đánh đất) là một trò chơi dân gian dành cho mọi lứa tuổi vào thời Đế Nghiêu, phản ánh tư tưởng về một thời kỳ thái bình thịnh trị từ xa xưa.
- “Diêm mai” (muối và mơ) ví như hiền tướng xuất phát từ sách Thượng Thư ‧ Thuyết mệnh hạ, trong đó vua Cao Tông (Vũ Đinh) nhà Thương dùng “diêm mai” để ví với vị tể tướng nổi tiếng Phó Thuyết của mình.
Thơ văn của Đại Hữu Hoàng tử (năm 648 — 672) kể trên là những tác phẩm có niên đại sớm nhất trong tuyển tập thơ. Đại Hữu Hoàng tử cũng là vị Tể tướng (Thái chính đại thần) đầu tiên của Nhật Bản, qua đời vì nội loạn ở tuổi 24. Thơ của ông thể hiện tư tưởng chính trị của văn hóa Trung Hoa truyền thống với cốt lõi là đức trị theo thiên đạo.
Sự hình thành của “Hoài Phong Tảo”
Lời tựa của “Hoài Phong Tảo” được viết vào giữa thế kỷ VIII (năm Thiên Bình Thắng Bảo thứ 3 thời Nữ vương Kōken của Nhật Bản, tương đương với năm Thiên Bảo thứ 10 thời Đường Huyền Tông, tức năm 751 sau Công nguyên), thu thập các bài thơ văn trải dài qua thế kỷ VII và VIII. Vào thời điểm đó, vòng tròn văn hóa Đông Á đang xuất hiện một làn sóng Hán hóa mạnh mẽ, và chữ Hán là phương tiện truyền thông chính. (Theo “Từ điển giao lưu đối ngoại Nhật Bản cổ đại ‧ IV Sự hình thành và phát triển của quốc gia Luật lệnh ‧ Sự tiếp nhận và giao lưu Hán tịch”)
Lời tựa của “Hoài Phong Tảo” đã ghi lại tôn chỉ biên soạn là “Vì để không quên di phong của các bậc tiên triết, nên mới đặt tên là Hoài Phong vậy”. Tuyển tập tập hợp hơn một trăm bài thơ, bao gồm 64 tác giả như Thiên hoàng, quý tộc, các nhà thơ Manyo (Vạn Diệp) và tăng lữ. Các tác phẩm bao gồm thơ thuật hoài, vịnh vật, yến du… trong đó các bài thơ hầu yến ứng chiếu xướng họa giữa vua và tôi chiếm một tỷ trọng lớn, thấm đượm phong cách và nội hàm tinh thần văn hóa của tuyển tập thơ xướng họa giữa Đường Thái Tông và các thần tử thời thịnh trị Trinh Quán mang tên “Hàn lâm học sĩ tập”.
【Đọc thêm: Bước vào thế giới thơ Hán Nhật Bản ngàn năm trước, hồi tưởng hành trình vượt biển sang Nhật của văn hóa chữ Hán】
Cảnh sắc phong nguyệt khác biệt dưới góc nhìn từ vùng đất khác
Tại sao Nhật Bản lại đưa thơ văn trong “Văn tuyển” vào môn học cơ bản để tuyển chọn quan lại? Chúng ta có thể tìm thấy câu trả lời từ ba tuyển tập thơ Hán do triều đình Nhật Bản sắc lệnh biên soạn (Sắc soạn tam tập) sau này.
Vào đầu thế kỷ IX, lời tựa của tập “Lăng Vân Tập” do Tha Nga Thiên hoàng (Thiên hoàng Saga) sắc soạn đã trích dẫn câu nói trong tác phẩm Điển luận ‧ Luận văn của Ngụy Văn Đế Tào Phi làm trục tư tưởng chủ đạo cho cuốn sách: “Văn chương thị kinh quốc chi đại nghiệp, bất hủ chi thịnh sự” (Văn chương là sự nghiệp lớn để trị quốc, là việc thịnh vượng không hề phai mờ). Tư tưởng tương tự này thậm chí đã trở thành tựa đề cho cuốn “Kinh Quốc Tập” do Thuần Hòa Thiên hoàng (Thiên hoàng Junna) sắc soạn. Hai tuyển tập thơ này phản ánh trọng tâm tư tưởng trong việc tiếp thu thơ văn chữ Hán của Nhật Bản vào đầu thế kỷ IX — kinh thế trí dụng (áp dụng vào việc quản lý đất nước và giúp ích cho đời).
Dưới tôn chỉ như vậy, Nhật Bản đã thành lập khoa “Văn chương Bác sĩ”. Các bác sĩ xuất thân từ các văn chương sinh (sinh viên ngành văn chương), họ học tập văn chương, sử thư, với tên gọi chương trình học là “Kỷ truyện đạo”, tạo nên một làn sóng mới nghiên cứu sâu sắc về văn sử Đại Đường (Trung Quốc).
Trong phân loại văn chương của tập “Văn Hoa Tú Lệ Tập” do Tha Nga Thiên hoàng sắc soạn, cũng xuất hiện thể loại “Phạm môn”. “Phạm môn” thu thập các bài thơ văn mang tính tôn giáo, tức là các bài kệ. Bài thơ của Trường Ốc Vương (Hoàng tử Nagaya): “Sơn xuyên dị vực, phong nguyệt đồng thiên, ký chư phật tử, cộng kết lai duyên” (Núi sông cách trở, trăng gió cùng trời, gửi gắm các Phật tử, cùng kết duyên mai sau) chính là một bài thơ kệ, thể hiện xu hướng hướng Phật hưng thịnh của hoàng thất Nhật Bản thời kỳ Nara và Heian.
“Chiêu Minh Văn Tuyển” ở Trung Quốc cổ đại lấy tinh thần “Quan hồ nhân văn, dĩ hóa thành thiên hạ” (Xem văn hóa của nhân loại để giáo hóa thiên hạ) làm kim chỉ nam tuyển chọn bài văn, trong khi tại Nhật Bản, thơ văn lại được gửi gắm trọng trách nặng nề là “kinh thế trí dụng”! Đây chính là việc nhìn thấy những phong tình và sắc thái “phong nguyệt” khác nhau ở hai vùng đất khác biệt!
Theo Epoch Times
Văn hóa#Kỳ #thi #Tiến #sĩ #Nhật #Bản #cổ #đại #phải #thuộc #lòng #thơ #Hán #Văn #tuyển #được #đưa #vào #môn #học #cơ #bản #để #tuyển #chọn #quan #lại1779847372



Tin cùng chuyên mục:
Địa đạo cổ dưới lòng đất thời Tống – Liêu và anh hùng Dương Lục Lang
Hai thanh niên tử vong tại chỗ sau cú va chạm với xe ben
Mảng vữa trần nhà rơi trúng, bé trai 6 tháng tuổi tử vong thương tâm
Trở về miền sống thuần khiết giữa thiên nhiên cùng Elyse Island