Ở Hàn Quốc có một thiếu niên thiên tài, trong đầu cậu bé như có chứa một chiếc tivi. Khi bật công tắc tivi lên, cậu có thể nhìn thấy một vũ trụ khác; khi tắt đi, cậu lại nhìn thấy thế giới thực tại.
Liệu một chiếc tivi như vậy có khả năng thực sự tồn tại hay không?
Mang theo thắc mắc này, ê-kíp chương trình của đài truyền hình nổi tiếng Hàn Quốc SBS đã đến thăm gia đình cậu bé. Kết quả của cuộc phỏng vấn đã khiến họ vô cùng kinh ngạc.
Chiếc tivi trong tâm trí
Cậu bé tên là Kang Bum Jin (Khương Phạm Trấn), năm nay mới 13 tuổi.
Trong nhà treo đầy những bức tranh do cậu vẽ, từ những con robot có cấu tạo phức tạp, các loại phi thuyền không gian với đủ hình dáng, cho đến cả bản thiết kế tàu vũ trụ. Trí tưởng tượng bay bổng, các chi tiết vô cùng sống động, sánh ngang với những bộ phim khoa học viễn tưởng! Có những bức tinh xảo đến mức phải dùng kính lúp mới có thể nhìn rõ các chi tiết.
Cậu bé chia sẻ rằng tất cả những hình ảnh này đều là cảnh tượng cậu nhìn thấy từ “chiếc tivi trong tâm trí”. Cậu chỉ đơn giản là dùng bút để ghi chép lại một cách chân thực.
Cậu bắt đầu nhìn thấy chiếc tivi trong đầu từ khi học lớp một. Cậu thấy những người ngoài hành tinh bay lượn xung quanh mẹ mình, và chúng còn thường xuyên đánh nhau. Điều này khiến cậu bé sợ hãi, lo lắng rằng chúng sẽ xâm lược Trái Đất.
May mắn thay, đến năm lớp ba, cậu đã học được cách điều khiển chiếc tivi này. Cậu có thể xem khi nào muốn và tắt đi khi không muốn xem, điều này mang lại cho cậu cảm giác an toàn hơn rất nhiều.
Các chương trình trên tivi rất phong phú, đầy màu sắc, có cả âm thanh, và đặc biệt là hình ảnh 3D nổi. Nếu muốn vẽ lại một cảnh tượng nào đó, cậu chỉ cần nhấn “nút tạm dừng” trong tâm trí, hình ảnh sẽ đứng lại, và cậu có thể dùng bút chì phác họa lại y hệt bức tranh trong đầu ra giấy. Những con robot, tàu vũ trụ kia đều ra đời theo cách như vậy.
Sự việc thực sự đơn giản như vậy sao?
Ê-kíp chương trình lập tức yêu cầu cậu bé vẽ trực tiếp một bức tranh để chứng minh. Sau khi nghỉ ngơi trên ghế sofa một lát, cậu tiến đến bàn, cầm lấy một chiếc bút máy cực mảnh chỉ 0.1 mm và bắt đầu vẽ. Cậu đã vẽ liên tục suốt 5 tiếng đồng hồ.
Cậu bé hoàn toàn chìm đắm vào thế giới của riêng mình. Không phác thảo, không lên bố cục, cứ cầm bút lên là vẽ. Cậu vẽ rất nhanh, vô cùng tỉ mỉ, gần như không hề ngừng nghỉ giữa chừng, giống như một chiếc “máy in chạy bằng cơm”, in ấn từng chi tiết trong tâm trí ra bằng bút máy.
Cuối cùng, hiện ra trước mắt ê-kíp chương trình là một Chiến binh Robot. Cấu trúc bên trong của nó cực kỳ phức tạp, các bộ phận trên cơ thể được ghép từ vô số linh kiện nhỏ lẻ, chi tiết đến mức đáng kinh ngạc. Thậm chí, phần đầu của robot lại là cả một thành phố. Trên tay Chiến binh Robot dường như đang cầm một loại vũ khí có sức sát thương cực lớn, phóng ra một quả cầu lửa khổng lồ.
Chiến binh Robot này đến từ hành tinh nào, và đằng sau nó ẩn chứa câu chuyện gì?
Cậu bé cho biết, đây là một hiệp sĩ, và bức tranh có tên là “Sự hồi sinh của Hiệp sĩ”. Vật trong tay hiệp sĩ không phải là quả cầu lửa, mà là một hành tinh. Cậu ta đang thực hiện nhiệm vụ do một tổ chức tôn giáo giao phó: “Hấp thụ” hành tinh này. Để bảo vệ tổ chức tôn giáo đó, hành tinh này buộc phải bị hủy diệt.
Nói xong, cậu bé lại lấy một bức tranh khác ra và bắt đầu giải thích.
Cậu kể rằng, cư dân trên hành tinh này đã tiêu thụ tài nguyên quá mức, biến nó thành một hành tinh chết. Sự tham lam của con người đã đẩy hành tinh của chính họ đến bờ vực diệt vong. Trên bề mặt hành tinh là nơi ở của tầng lớp lao động, mỗi ngày họ phải làm việc quần quật để vận hành cỗ máy chuyển hóa CO2 thành oxy. Bên trong hành tinh là nơi ở của những người giàu có; họ lấy không khí từ tầng lớp lao động và cung cấp thức ăn cho họ.
Những người lao động phải làm việc ngày đêm không nghỉ, cuộc sống vô cùng ngột ngạt. Cuối cùng, họ đã nổi dậy chống lại và từ chối sản xuất oxy. Cậu bé chỉ vào một phi thuyền trong tranh và nói rằng những người nổi dậy đã lái tàu vũ trụ rời đi, họ đã được tự do.
Nghe đến đây, các thành viên trong ê-kíp chương trình nhìn nhau ngơ ngác. Những câu chuyện này nếu chỉ cần cải biên đôi chút là có thể dựng thành một bộ phim điện ảnh bom tấn!
Lẽ nào trong đầu cậu bé thực sự tồn tại một thế giới của người ngoài hành tinh? Chương trình quyết định đưa cậu đến gặp chuyên gia để đo sóng não, xem thực chất trong đầu cậu có gì.
Và kết quả kiểm tra lại một lần nữa khiến họ chấn động.
Sự thật về sóng Delta
Khi cậu bé bắt đầu trạng thái “xem tivi”, sóng não của cậu xuất hiện sóng Delta, hơn nữa chỉ số giảm xuống rất nhanh, thậm chí rớt xuống dưới mức 3.
Vị chuyên gia nhìn những con số trên máy móc với vẻ mặt không thể tin nổi. Sóng Delta là loại sóng thần bí nhất trong não bộ con người, thường chỉ xuất hiện trong trạng thái ngủ sâu. Ở trạng thái này, con người sẽ đi vào trạng thái vô thức, đồng thời cơ thể tự tiến hành phục hồi, tái tạo năng lượng. Một số nhà khoa học tin rằng, trạng thái này chính là cánh cửa dẫn đến đa vũ trụ, hoặc là chiếc chìa khóa mở ra phần ký ức sâu thẳm, cõi vô thức tập thể của nhân loại.
Những đứa trẻ sơ sinh thường ngủ cả ngày; sóng não của chúng chủ yếu là sóng Delta. Ngay cả khi thức, sóng Delta vẫn xuất hiện với lượng lớn. Có người giải thích rằng, đó là lý do tại sao trẻ nhỏ có thể nhìn thấy những thứ mà người lớn không thể thấy, vì sóng Delta đã giúp chúng mở ra cánh cửa tiến vào thế giới khác. Trường hợp của Kang Bum Jin chính là minh chứng cho điều này.
Vậy sóng Delta tụt xuống dưới 3 có ý nghĩa gì? Chuyên gia cho biết, ông cũng nghiên cứu những người thực hành thiền định. Khi họ tiến vào trạng thái thiền sâu, chỉ số sóng Delta sẽ giảm xuống; mức 3.5 – 2.9 là trạng thái thiền định cực sâu mà ngay cả những bậc thầy thiền định hàng đầu Hàn Quốc cũng khó đạt tới.
Vậy tại sao một cậu bé 13 tuổi chưa từng tập thiền lại có thể đạt đến trạng thái thiền sâu như vậy? Điểm mấu chốt là, cậu bé chưa hề ngủ mà đang say sưa “xem tivi”. Điều này khiến các chuyên gia cảm thấy vô cùng khó lý giải.
Tuy nhiên, trong giới nghệ thuật đầy rẫy thiên tài, những trường hợp như vậy không phải là hiếm. Mỗi thiên tài đều có những điểm khác thường, nhờ đó họ mới có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật vượt xa trí tưởng tượng của người bình thường.
Đệ nhất mỹ nam thế giới “David”
Ví dụ như nghệ sĩ bậc thầy thời kỳ Phục Hưng – Michelangelo. Ông cũng có thể nhìn thấy sinh mệnh ở các không gian khác.
Có thể một số bạn không quen thuộc với cái tên Michelangelo, nhưng chắc hẳn ai cũng từng nhìn thấy khuôn mặt này – đó chính là đệ nhất mỹ nam thiên hạ: David. Bức tượng “David” là tác phẩm được Michelangelo hoàn thành trong vòng 3 năm vào năm ông 29 tuổi, được ca ngợi là một trong những bức tượng điêu khắc vĩ đại nhất trong lịch sử mỹ thuật phương Tây.
Vậy David là ai? David là một anh hùng người Do Thái trong Kinh Thánh. Thời niên thiếu, chỉ với một chiếc súng cao su nhỏ và 5 viên sỏi nhẵn bóng, cậu đã đánh bại kẻ thù không đội trời chung của người Do Thái – gã khổng lồ Goliath, và chặt đầu hắn. Sau đó, David quy vinh quang chiến thắng này cho Thượng Đế, và Thượng Đế cũng ban cho cậu vinh quang lớn hơn, để cậu trở thành Vua của người Do Thái, một trong những vị vua có thành tựu lớn nhất trong lịch sử dân tộc này. Xét về huyết thống, Đức mẹ Maria và Chúa Giê-su đều là hậu duệ của ngài.
Hàng ngàn năm qua, câu chuyện David đánh bại Goliath luôn là một trong những chủ đề sáng tác được các nghệ sĩ yêu thích nhất vì nó khắc họa sự vĩ đại của Thần.
Năm 1501, nhà điêu khắc trẻ 26 tuổi Michelangelo nhận được một đơn đặt hàng lớn: điêu khắc tượng David cho quê hương Florence của mình, với vật liệu là một khối đá cẩm thạch cao hơn 5 mét. Trước ông, đã có hai nhà điêu khắc được thuê để chế tác khối đá này nhưng đều thất bại. Người đầu tiên chỉ mới tạc được đường nét thô của đôi chân, đục một lỗ giữa hai chân rồi bỏ dở. Người thứ hai vừa nhìn thấy khối đá đã tuyên bố bỏ cuộc vì cho rằng chất lượng đá quá kém, nhiều đường vân, hình dáng lại quá thon dài; dùng nó để điêu khắc tượng David là một “Nhiệm vụ bất khả thi” (Mission Impossible).
Khi Michelangelo tiếp nhận, khối đá khổng lồ này đã nằm lặng lẽ trong sân nhà thờ Santa Maria del Fiore suốt 40 năm. Trong 40 năm đó, nhà thờ từng tham khảo ý kiến của rất nhiều nghệ sĩ, bao gồm cả Leonardo da Vinci – người đang ở đỉnh cao danh vọng lúc bấy giờ.
Thế nhưng, chàng trai 26 tuổi Michelangelo đã đánh bại mọi đối thủ chỉ với một tác phẩm – bức tượng “Đức Mẹ sầu bi” (Pietà) hiện đang được lưu giữ tại Vương cung thánh đường Thánh Phêrô. Khi hoàn thành tác phẩm này, ông mới 24 tuổi, nhưng tài năng thiên bẩm và kỹ thuật điêu luyện đã được thể hiện rõ nét. Từ những nếp gấp trên y phục, đến thân hình mềm mại của Chúa Giê-su, và nét buồn man mác trên khuôn mặt Đức Mẹ, mọi thứ đều toát lên vẻ hoàn mỹ. Người viết tiểu sử của ông, Giorgio Vasari, đã nhận xét rằng đó là một vẻ đẹp hoàn hảo mà ngay cả xác thịt trong giới tự nhiên cũng khó sánh kịp.
Những người từng chiêm ngưỡng đều thốt lên rằng bậc thầy đã thổi hồn vào một khối đá vô tri!
Nhưng bản thân Michelangelo lại nói, khối đá này vốn dĩ đã có sự sống, những gì ông làm chỉ là giải phóng linh hồn của nó. Lý do ông nhận tạc tượng “David” là vì ngay khi nhìn thấy khối đá, ông đã nhìn thấy David ẩn giấu bên trong. Ông nói, việc của ông chỉ là dùng búa và đục để loại bỏ những phần thừa, giải phóng David khỏi khối đá đang giam cầm ngài, đơn giản vậy thôi.
Về bức tượng “David”, ông có một câu nói vô cùng nổi tiếng: “Tôi đã nhìn thấy thiên thần trong khối đá cẩm thạch, và tôi điêu khắc cho đến khi giải phóng ngài.”
Do đó, nhiệm vụ bị người khác coi là bất khả thi lại không có gì khó khăn đối với ông. Phương pháp điêu khắc của ông cũng rất đặc biệt. Ông không cần phác thảo, mà đục từ trên xuống dưới, bắt đầu từ từng sợi tóc, từng nhát đục nối tiếp nhau tạo hình trực tiếp, khá giống với cách cậu bé Kang Bum Jin vẽ tranh. Bức tượng David khi hoàn thành, từng cơ bắp, đường gân đều hiện rõ mồn một, các mạch máu như vẫn đang đập nhịp nhàng, toàn bộ bức tượng tràn đầy sinh khí. Do đó, tượng “David” của Michelangelo dù chỉ là đá, nhưng lại có sự sống và linh hồn.
Nhắc đến Michelangelo, chúng ta cũng không thể không nhắc đến một bậc thầy nghệ thuật cùng thời với ông: Leonardo da Vinci.
Người du hành thời gian Da Vinci
Nhắc đến Da Vinci, mọi người đều nghĩ ngay đến những kiệt tác hội họa lưu truyền thiên cổ như “Mona Lisa” hay “Bữa ăn tối cuối cùng”. Tuy nhiên, tài năng của ông không chỉ giới hạn trong hội họa. Ông còn đạt được những thành tựu phi thường trong các lĩnh vực âm nhạc, kiến trúc, toán học, thiên văn học, vật lý học, v.v.
Những phát minh sáng chế của ông càng khiến người ta phải trầm trồ kinh ngạc. Trên mạng thậm chí còn lan truyền giả thuyết cho rằng Da Vinci thực chất là một “người du hành thời gian” đi từ thời hiện đại về quá khứ. Vì sao lại nói như vậy? Hãy cùng xem qua hai phát minh nhỏ của ông:
1. Trực thăng Vào thế kỷ 15 khi Da Vinci sống, bay lượn trên bầu trời vẫn chỉ là đặc quyền của loài chim, thế nhưng ông đã thiết kế ra một cỗ máy bay trông giống hệt chiếc trực thăng. Cỗ máy này có một bộ phận hình cánh quạt trên đầu, thông qua chuyển động xoay để tạo ra lực nâng giúp nó bay lên. Ý tưởng thiết kế này gần như giống hệt nguyên lý của trực thăng hiện đại. Không những thế, cánh quạt trong thiết kế của ông còn có thể co cụm lại như cánh chim. Ông thậm chí còn thiết kế một thiết bị nổi ở phần đáy, giúp nó có thể hạ cánh trên mặt hồ, công năng còn vượt trội hơn cả trực thăng ngày nay!
2. Robot Trong vô số phát minh của Da Vinci, điều khó tin nhất chính là người máy (robot) do ông thiết kế. Đầu của robot có phần hàm dưới dạng bản lề nối với một vùng cổ linh hoạt; phần ngực được lắp đặt bộ điều khiển cơ học cho cánh tay nối với hệ thống ròng rọc, nhờ đó robot có thể vung tay. Phần chân được điều khiển bằng hệ thống dây cáp, thông qua một trục bản lề kết nối mắt cá chân, đầu gối và hông lại với nhau. Sau đó, chỉ cần khoác cho nó một bộ áo giáp hiệp sĩ Trung cổ kiểu Đức là nó có thể cử động giống y như con người.
Robot này có thể đứng, ngồi, cánh tay có thể cử động về nhiều hướng để thực hiện động tác cầm nắm. Chân của nó có 3 độ tự do, có thể bước đi, nâng chân, xoay người. Bên trong robot thậm chí còn được lắp một chiếc trống; khi các bộ phận cơ thể chuyển động, trống sẽ phát ra âm thanh.
Tuy nhiên, vì đi trước thời đại quá xa, robot của Da Vinci ngày đó chỉ được thiết kế như một món đồ giải trí, bản thân ông cũng không mấy xem trọng, nên sau khi ông qua đời, nó đã không được lưu truyền lại. Cho đến những năm 1950, nhà nghiên cứu Carlo Pedretti mới phát hiện ra những bức phác họa và bản vẽ nháp rời rạc về cỗ máy này trong các bản thảo của Da Vinci, từ đó robot này mới được nhân loại biết đến trở lại.
Năm 2002, trước ống kính đài BBC, chuyên gia robot Mark Rosheim đã chế tạo thành công một mẫu robot dựa trên bản thiết kế của Da Vinci. Năm 2007, Trung tâm Nghiên cứu Da Vinci ở Milan cũng phục dựng lại robot này. Thật đáng kinh ngạc, cả hai phiên bản robot đều có thể cử động linh hoạt đúng như bản vẽ đã mô tả. NASA (Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ) từng ủy thác cho Rosheim thiết kế một mẫu robot mang tên “Surge”; Rosheim đã lấy cảm hứng từ thiết kế robot của Da Vinci và đưa những nguyên tắc khám phá của ông vào thiết kế của “Surge”.
Thật sự quá đỗi chấn động! Cần nhớ rằng, bản thiết kế của Da Vinci đã được vẽ từ cách đây 500 năm! Kể từ đó, tin đồn về việc Da Vinci là người du hành thời gian bắt đầu lặng lẽ lan truyền.
Bậc tài tử phải lòng Lạc Thần
Hãy cùng quay ngược thời gian về thời Tam Quốc. Ngày hôm đó, người con trai mà Tào Tháo yêu quý nhất là Tào Thực đang trên đường từ kinh thành trở về đất phong của mình. Khi đi ngang qua dòng sông Lạc (Lạc Thủy), đoàn ngựa dừng lại nghỉ ngơi bên bờ, ông liền đi dạo vào khu rừng nhỏ gần đó.
Đột nhiên, ông cảm thấy tim mình hẫng đi một nhịp, toàn thân rơi vào trạng thái hoảng hốt. Ngẩng đầu lên nhìn, ông thấy một người con gái đẹp như tiên giáng trần đang đứng cạnh vách núi. Ông vội kéo người hầu bên cạnh lại và hỏi: “Ngươi có nhìn thấy cô gái đằng kia không? Nàng đẹp quá.” Nhưng người hầu lại đáp: “Thưa, tiểu nhân không nhìn thấy gì cả. Nhưng tiểu nhân nghe nói thần linh của dòng Lạc Thủy tên là Mật Phi, lẽ nào người ngài nhìn thấy chính là nàng? Nàng đẹp đến nhường nào?”
Tào Thực miêu tả: “Nhẹ nhàng như chim hồng bay, uyển chuyển như rồng uốn lượn”. Vẻ đẹp của Lạc Thần vô cùng kiều diễm, thanh tao, phong thái tĩnh tại, dáng điệu đoan trang; nhìn từ xa rực rỡ như mặt trời đang ló dạng trong ráng hồng ban mai. Nàng xắn tay áo, để lộ cổ tay trắng ngần mịn màng vươn xuống dòng Lạc Thủy, nhành hái cây linh chi màu đen dưới nước.
Tào Thực đã say đắm nàng sâu sắc, ông bèn cởi miếng ngọc bội giắt bên hông định tặng cho nàng. Lạc Thần từ xa nâng viên ngọc đẹp trên tay để đáp lễ, chỉ xuống dòng nước sâu để hẹn ngày hội ngộ. Ngay sau đó, Lạc Thần cất tiếng hát thì thầm, giọng hát tuyệt mỹ đã thu hút thêm nhiều vị thần tiên khác đến. Thần Gió ngừng thổi, Thần Nước làm cho mặt sông phẳng lặng, vị thần cai quản âm dương gõ vang trống trời, hòa cùng giọng hát trong trẻo của Nữ Oa. Cỗ xe mây do 6 con rồng kéo chầm chậm bay tới trên không trung, Lạc Thần bay lên trời, dùng đôi mắt tú lệ nhìn ông và nói: “Người và Thần không thể chung đường, chúng ta đành từ biệt tại đây. Dù sống ở thiên giới, ta sẽ luôn nhớ tới chàng.”
Nói xong, mọi thứ biến mất trong chớp mắt, giống như một giấc mơ trưa. Tào Thực không cam tâm, ông trèo đèo lội suối, chèo thuyền ngược dòng, tìm kiếm khắp nơi nhưng nào có thấy bóng dáng người thương?
Trở về, Tào Thực trằn trọc không ngủ được. Ông cầm bút lên, viết liền một mạch bài ca lưu danh thiên cổ “Lạc Thần Phú”. Văn học cổ đại Trung Quốc có bốn thể loại chính: Thơ, Từ, Khúc, Phú; thì bài “Lạc Thần Phú” này chính là đỉnh cao của thể “Phú”, hàng ngàn năm qua đã làm rung động trái tim của vô số văn nhân mặc khách.
Môn khinh công tuyệt đỉnh “Lăng ba vi bộ” trong tiểu thuyết của Kim Dung cũng bắt nguồn từ một câu miêu tả Lạc Thần trong tác phẩm này: “Lăng ba vi bộ, la mạt sinh trần” (Bước nhẹ trên sóng, vớ lụa vương bụi). “Thần tiên tỷ tỷ” dạy môn khinh công này cho Đoàn Dự ít nhiều cũng mang hình bóng của Lạc Thần. Bậc đại tài tử Tào Thực có lẽ chẳng bao giờ ngờ được rằng, 1.800 năm sau, mình lại trở thành người khởi xướng cho một môn võ công tuyệt học.
Cô gái mù dạy vẽ tranh
Kiếp trước của vị họa sĩ này vốn là một thợ vẽ ở Đôn Hoàng, sống vào thời nhà Đường. Người dạy ông vẽ tranh lại là một cô gái mù. Cô gái mù đôi mắt nhưng tâm không mù, đã dùng một phương pháp vô cùng đặc biệt để dạy ông cách vẽ ra được cái “thần vận” của các bậc Thần Phật.
Ở kiếp đó, họa sĩ tên là Khôn Dư. Cha ông là một thợ vẽ có chút tiếng tăm ở Đôn Hoàng. Ông theo cha học vẽ từ nhỏ, ròng rã suốt mười mấy năm trời. Một ngày nọ, cha ông nói: “Đêm qua cha mơ thấy một vị thần tiên, người nói rằng thành tựu sau này của con sẽ cao hơn cha. Con sẽ vẽ được những bức tượng Phật đẹp hơn để lại cho đời. Con hãy đến Trung Nguyên để tìm kiếm danh sư đi.”
Thế là ông gói ghém hành lý đơn giản lên đường đến Trung Nguyên, dừng chân tại Trường An. Thấm thoắt ba năm trôi qua, ông vẫn chưa tìm được vị thầy nào. Hôm đó, một vị thần linh lại báo mộng, nói rằng: “Thầy của con đang ở Trường An, hãy kiên nhẫn đợi thêm chút nữa, và nhớ rằng dù thế nào cũng phải giữ một trái tim lương thiện.”
Để mưu sinh, Khôn Dư nhận vẽ tranh thuê kiếm chút đỉnh. Nhờ vẽ đẹp, dần dần ông cũng có chút tiếng tăm. Có những kẻ không phục bèn đến gây khó dễ, đưa ra đủ loại yêu cầu kỳ quái. Một ngày nọ, có một cô gái mù đến và nói: “Tôi tên là Nam Cung Thông Nhi. Tuy mắt tôi không nhìn thấy từ nhỏ, nhưng tôi luôn muốn biết mình có thể cảm nhận hình dáng vạn vật trên thế gian ra sao. Nghe nói anh vẽ rất giỏi nên tôi đến thử xem.”
Khôn Dư bèn tùy tay vẽ một bức chân dung phác thảo cảnh cô dù không nhìn thấy nhưng khuôn mặt vẫn nở nụ cười. Không ngờ cô gái mù dùng tay sờ lên bức tranh và nói: “Đây không phải thứ tôi muốn. Anh vẽ lại cho tôi.”
Khôn Dư kiên nhẫn vẽ thêm một bức tranh cảnh cô đang vui đùa cùng các cô gái khác bên bờ sông vào mùa xuân. Kết quả cô gái mù lại sờ sờ rồi nói: “Đây cũng không phải thứ tôi muốn, anh vẽ lại cho tôi.” Trong lòng ông bắt đầu khó chịu, cảm thấy cô gái mù này thật rắc rối.
Lúc này, ông sực nhớ đến bức tranh Phi Thiên từng vẽ ở Đôn Hoàng, bèn vẽ cô gái mù dưới hình dáng một tiên nữ Phi Thiên đang từ trên cao nhìn xuống chúng sinh, nhưng đôi mắt lại bị mù. Cô gái mù vuốt ve bức tranh thật kỹ rồi nói: “Sao anh không vẽ thêm mấy đám mây ngũ sắc? Bố cục tổng thể hơi trống trải. Hơn nữa, anh đã từng thấy thần tiên nào bị mù mắt chưa?”
Khôn Dư giật mình kinh hãi. Tại sao đôi bàn tay của cô gái mù này lại có thể “nhìn” thấy mọi thứ? Chưa kịp định thần lại, cô gái mù đã nói tiếp: “Anh hãy thêm vài đám mây lành vào bức tranh, vẽ đôi mắt cho Phi Thiên, nhưng vẫn phải thể hiện được rằng cô ấy không nhìn thấy bằng mắt thường, mà có thể thấu tỏ mọi thứ. Anh suy nghĩ kỹ đi nhé.”
Khôn Dư thấy yêu cầu này quá khó nên không dám nhận lời. Cô gái mù cứ tự mình nói: “Anh cứ cân nhắc kỹ đi, mười ngày sau tôi sẽ đến lấy tranh”, nói xong liền quay gót bỏ đi.
Khôn Dư nhìn theo bóng lưng cô gái mù, cảm thấy vị khách này thật sự quá quắt! Nhưng đôi mắt cô ấy không nhìn thấy, vậy làm sao cô ấy thấy được tranh của mình? Có lẽ lai lịch của cô gái này không hề tầm thường.
Những ngày sau đó, để hoàn thành bức tranh cho cô gái mù, Khôn Dư đóng cửa tạ khách, chuyên tâm sáng tác. Đến đêm thứ 9, nguồn cảm hứng cuối cùng cũng đến. Ông vẽ tiên nữ Phi Thiên mang một tấm khăn voan che khuất đôi mắt, nhưng ánh sáng phát ra từ ánh mắt của nàng vẫn thể hiện trọn vẹn thần thái rạng rỡ. Tuy nhiên, ông vẽ liên tiếp mấy bức đều không ưng ý.
Đến khi ông cảm thấy hoàn toàn mãn nguyện thì bên ngoài có tiếng gõ cửa. Cô gái mù cùng một ông lão tóc bạc trắng đã đến lấy tranh. Hóa ra ông đã mải miết vẽ thâu đêm mà không hề hay biết.
Ông lão cẩn thận xem xét từng bức vẽ của Khôn Dư, đột nhiên cầm cọ lên, điểm xuyết thêm hình ảnh Khôn Dư đang ngồi vẽ trong hang động Đôn Hoàng lên bức tranh mà ông ưng ý nhất. Ông lão lại vẽ thêm vài tia gió nhẹ. Toàn bộ bức tranh bỗng chốc như có sinh mệnh, “sống” dậy. Khôn Dư đứng nhìn mà kinh ngạc đến ngẩn ngơ.
Lúc này, cô gái mù lên tiếng: “Đôi mắt tôi không nhìn thấy là vì không muốn bị vấy bẩn bởi những thứ phàm tục nơi nhân gian. Thứ tôi nhìn thấy là cảnh giới của cõi tiên. Năm 5 tuổi, cha mẹ tôi đã phát hiện ra sự khác biệt của tôi so với người thường. Sau đó sư phụ đã tìm thấy tôi, đưa tôi về núi và truyền dạy cho tôi một số phương pháp tu luyện của tiên giới. Lần này sư phụ nói rằng, tại thành Trường An, tôi có duyên phận với một họa sĩ đến từ Đôn Hoàng, nên tôi mới tới tìm anh. Ban đầu chắc anh nghĩ tôi đang gây khó dễ, nhưng thực ra tôi đang chỉ cho anh cách vẽ các vị Thần, làm sao để lột tả được ‘thần vận’ của ngài.”
Ông lão tóc bạc tiếp lời: “Đồ đệ của ta có tiền duyên rất sâu đậm với con. Kiếp này hai con sẽ cùng nhau khắc họa thần vận, tái hiện lại cảnh giới chân thực của Thần Phật tại Đôn Hoàng. Như vậy, những người đời sau khi chiêm ngưỡng các bức họa này, sẽ bước lên con đường tìm kiếm Thần Đạo. Việc ta vừa điểm thêm hình ảnh con đang vẽ trong hang động Đôn Hoàng lên bức tranh con đắc ý nhất, và làm cho toàn bộ bức họa ‘sống’ dậy, chính là để cho con biết về mối duyên phận giữa con và Thông Nhi trong kiếp này, cũng như sứ mệnh của cả hai.”
Nghe xong, Khôn Dư lập tức quỳ xuống hành lễ. Ông lão đỡ chàng trai lên và dặn dò: “Đoạn đường phía trước hai con hãy tự mình bước tiếp, sư phụ chỉ đưa tiễn đến đây thôi.”
Cứ như vậy, Khôn Dư và cô gái mù kết làm phu thê, cùng nhau trở về Đôn Hoàng. Lúc này cha ông đã qua đời được vài năm. Trước khi nhắm mắt, ông từng dặn dò những người xung quanh: “Con trai tôi sẽ vẽ giỏi hơn tôi.” Thế là Khôn Dư tiếp nhận bút lông của cha, bắt đầu họa tranh trong các hang động.
Vợ ông luôn lặng lẽ túc trực bên cạnh. Đến những lúc then chốt cần lột tả cảnh giới và thần vận của Thần Phật, cô lại chỉ điểm cho ông, bảo ông hãy tịnh tâm trước, cảm nhận sự từ bi, uy nghiêm, và trí tuệ của Thần Phật, cân nhắc xem mình muốn khắc họa khía cạnh nào rồi hẵng đặt bút. Sau này, ông học cách cùng vợ đả tọa thiền định; vừa vẽ vừa tu hành, chẳng mấy chốc ông đã nắm vững bí quyết lột tả được “thần vận” của các bậc Thần Phật. Những tác phẩm của ông đều trở thành kiệt tác trong quần thể bích họa Đôn Hoàng.
Về sau, hai vợ chồng nhận rất nhiều đồ đệ, đem hết mọi kinh nghiệm dốc lòng truyền thụ. Những đệ tử này sau đó cũng trở thành những họa sĩ xuất sắc tại Đôn Hoàng, sát cánh cùng họ họa lên những bức bích họa tuyệt mỹ.
Bích họa tại hang Mạc Cao, Đôn Hoàng đã trải qua hàng nghìn năm lưu truyền, thành tựu nghệ thuật có thể sánh ngang với thời kỳ Phục Hưng ở phương Tây. Nhưng những người thợ vẽ nên chúng gần như đều vô danh, rất nhiều người thậm chí không để lại tên tuổi. Hôm nay, việc đặt câu chuyện của Khôn Dư bên cạnh Da Vinci hay Michelangelo cũng là một cách để bày tỏ sự tri ân đến những họa sư cổ đại này. Nhiều người từng đến Đôn Hoàng chia sẻ rằng, bên trong những hang động đó, họ cảm nhận được sự uy nghiêm của Thần Phật và vẻ đẹp huy hoàng của Thiên quốc. Đằng sau những kiệt tác đó là bao tâm huyết của các họa sĩ ẩn danh, có lẽ cũng xứng đáng để thế hệ chúng ta dùng cả trái tim để trân trọng và biết ơn.
Câu chuyện hôm nay đến đây là kết thúc. Trong số 5 vị nghệ sĩ được nhắc đến, câu chuyện nào khiến bạn cảm động nhất? Hãy để lại bình luận cho chúng tôi biết nhé.
Theo Epoch Times
Khoa học huyền bí#Chiếc #tivi #trong #đầu #Cậu #bé #nhìn #thấy #một #thế #giới #khác1775227988


Tin cùng chuyên mục:
Đêm cuối trước khi ra tòa, tôi đưa chồng món đồ cũ mèm, nhìn thấy nó anh bỗng quỵ xuống khóc nghẹn xin tôi tha thứ
Hà Nhuận Đông lên tiếng về hình tượng chiến tướng son phấn của Trương Lăng Hách
Cựu cán bộ Ủy ban Kiểm tra Tỉnh ủy Hòa Bình bị bắt vì lừa 'chạy việc'
Bộ phim kinh dị Việt gây sốt